coquilla nut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả hạch coquilla: Một loại hạt có vỏ cứng màu nâu đỏ hoặc nâu hạt dẻ, thu hoạch từ cây cọ Attalea funifera ở Brazil. Hạt này có chất liệu cứng, dẻo, thường được dùng để chế tác thay cho ngà voi thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artisan carved intricate designs into the coquilla nut. (Người thợ thủ công đã khắc những họa tiết phức tạp lên quả hạch coquilla.)
- Buttons made from coquilla nut are durable and attractive. (Những chiếc cúc áo làm từ hạt coquilla thì bền và đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like coquilla nut": được dùng để so sánh độ cứng hoặc vẻ ngoài của một vật liệu.
- The material was hard and fine-grained, like coquilla nut. (Chất liệu đó cứng và có thớ mịn, giống như hạt coquilla.)
Biến thể và từ gần giống
- Vegetable ivory: Ngà voi thực vật (chung) - một thuật ngữ chung chỉ các loại hạt cứng có thể chạm khắc thay thế ngà voi, trong đó có hạt coquilla và hạt tagua.
- Palm nut: Quả cọ - một từ chung hơn để chỉ hạt/quả của các loài cọ.
Từ đồng nghĩa
- Corozo nut: Một tên gọi khác cho cùng loại hạt hoặc các hạt tương tự thuộc họ cọ, có thể dùng thay thế ngà voi.
Noun
- quả hạch có vỏ cứng màu nâu đỏ, được dùng như loại thực vật bằng ngà