coquilla nut

Học thuật
Thân thiện
coquilla nut

A craftsman carves a small figurine from a coquilla nut.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả hạch coquilla: Một loại hạt vỏ cứng màu nâu đỏ hoặc nâu hạt dẻ, thu hoạch từ cây cọ Attalea funifera ở Brazil. Hạt này chất liệu cứng, dẻo, thường được dùng để chế tác thay cho ngà voi thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan carved intricate designs into the coquilla nut. (Người thợ thủ công đã khắc những họa tiết phức tạp lên quả hạch coquilla.)
    • Buttons made from coquilla nut are durable and attractive. (Những chiếc cúc áo làm từ hạt coquilla thì bền đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like coquilla nut": được dùng để so sánh độ cứng hoặc vẻ ngoài của một vật liệu.
    • The material was hard and fine-grained, like coquilla nut. (Chất liệu đó cứng thớ mịn, giống như hạt coquilla.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetable ivory: Ngà voi thực vật (chung) - một thuật ngữ chung chỉ các loại hạt cứng có thể chạm khắc thay thế ngà voi, trong đó hạt coquilla hạt tagua.
  • Palm nut: Quả cọ - một từ chung hơn để chỉ hạt/quả của các loài cọ.
Từ đồng nghĩa
  • Corozo nut: Một tên gọi khác cho cùng loại hạt hoặc các hạt tương tự thuộc họ cọ, có thể dùng thay thế ngà voi.
coquilla nut

A craftsman carves a small figurine from a coquilla nut.

Noun
  1. quả hạch vỏ cứng màu nâu đỏ, được dùng như loại thực vật bằng ngà